KFUM
Na Uy
KFUM Resultados mais recentes
KFUM Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
KFUM ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
KFUM là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải vô địch quốc gia
KFUM không ghi được bàn trong 28% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
KFUM để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải vô địch quốc gia
KFUM để thủng lưới trung bình 1.55 bàn mỗi trận
KFUM đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà KFUM đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
KFUM tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với KFUM tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 64% đối với KFUM tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
KFUM đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
KFUM ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
KFUM chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
KFUM chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
KFUM ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
KFUM chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
KFUM chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
KFUM ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
KFUM thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM có trung bình 1.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM có trung bình 2.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
KFUM thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM có trung bình 8.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, KFUM thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM có trung bình 4.73 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, KFUM thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
KFUM có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
KFUM Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 0 | 1 | 29:10 | 19 | 27 | |
| 2 | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:14 | 4 | 25 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 28:11 | 17 | 23 | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 17:11 | 6 | 19 | |
| 5 | 11 | 6 | 1 | 4 | 18:13 | 5 | 19 | |
| 6 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17:16 | 1 | 17 | |
| 7 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:16 | -3 | 14 | |
| 8 | 11 | 4 | 2 | 5 | 10:13 | -3 | 14 | |
| 9 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13:17 | -4 | 14 | |
| 10 | 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | |
| 11 | 12 | 4 | 1 | 7 | 24:20 | 4 | 13 | |
| 12 | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:17 | -5 | 12 | |
| 13 | 11 | 2 | 5 | 4 | 15:20 | -5 | 11 | |
| 14 | 11 | 3 | 2 | 6 | 11:18 | -7 | 11 | |
| 15 | 11 | 2 | 3 | 6 | 9:18 | -9 | 9 | |
| 16 | 12 | 1 | 4 | 7 | 13:28 | -15 | 7 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
KFUM Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
25
Jensen H.
|
|
30 | 193 | 3 | - | - | - | - | - |
|
12
Bakowski K.
|
|
23 | 190 | 2 | - | - | - | - | - |
| |
27 | 186 | 4 | - | - | - | - | - |